Trong quá trình sử dụng thang máy, sẽ có rất nhiều nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan khiến thang máy của bạn gặp sự cố, hỏng hóc và điều này là hoàn toàn bình thường. Sau đây, hãy cùng Hưng Phát JSC tìm hiểu nguyên nhân và biện pháp khắc phục các lỗi thường gặp khi sử dụng thang máy.
Nội dung bài viết
- 1 Những nguyên nhân cơ bản thang máy gặp sự cố
- 2 Bảng mã lỗi thang máy thường gặp
- 3 BẢNG MÃ LỖI THANG MÁY CỦA MỘT SỐ THƯƠNG HIỆU VÀ CÁCH XỬ LÝ
- 4 BẢNG TỔNG HỢP LỖI THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG THANG MÁY GIA ĐÌNH VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
- 5 Khuyến nghị các hạng mục bảo trì cần quan tâm để hạn chế thang máy lỗi
- 6 Những lỗi chưa nghiêm trọng thường thấy
- 7 Những lỗi thang máy nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy hiểm cần nhanh chóng giải quyết
Những nguyên nhân cơ bản thang máy gặp sự cố
Thang máy của bạn gặp lỗi có thể do các nguyên nhân chính sau:
Lỗi do lắp đặt cơ khí
Lắp đặt cơ khí là một khâu rất quan trọng trong quá trình lắp đặt thang máy, đây là bước ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng thang máy như độ ổn định, độ bền và độ an toàn của thang máy gia đình.
Thợ lắp đặt cơ khí thang máy cần có kiến thức cơ khí cơ bản vững chắc và giàu kinh nghiệm để hạn chế tối đa sự cố và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của thang máy.

Lỗi do phần điện thang máy
Phần điện là phần rất quan trọng liên quan trực tiếp tới việc thang máy có vận hành êm ái hay không. Thợ lắp đặt điện cần có kinh nghiệm lắp đặt thang máy dày dặn để đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật cơ bản cùng với tiêu chuẩn của nhà sản xuất thang máy và có thể hiệu chỉnh.
Khi thang máy được hiệu chỉnh phần điện xong thì thang máy phải:
- Cửa thang máy có tốc độ đóng mở hợp lý không quá nhanh hoặc quá chậm và khi đóng thì hai cánh cửa thang máy không chạm vào nhau gây tiếng động.
- Tốc độ của thang máy ổn định, không bất ngờ tăng tốc hoặc dừng lại. Dừng tầng êm ái không bị giật cục.
Ngoài ra, còn nhiều nguyên nhân khác có thể làm thang máy của bạn bị lỗi, sau đây công ty Hưng Phát xin nêu ra một số lỗi cơ bản và cách xử lý.

Bảng mã lỗi thang máy thường gặp
Nếu một ngày nào đó thang máy của bạn bị lỗi và trên bảng điều khiển sẽ có những thông báo, biểu hiện như sau:
| STT | Dấu hiệu | Lỗi |
|---|---|---|
| 1 | Lỗi F | Lỗi mất pha, mất an toàn chính, mất phanh động cơ (với Tủ PLC) |
| 2 | Hiện chữ E | Thang máy đang chuyển qua chế độ chạy UD (với Tủ PLC) |
| 3 | Lỗi E2 | Hở mạch toàn cửa – Cửa thang máy bị hở mạch toàn cửa do tiếp điểm cửa hoặc dây điện bị đứt. |
| 4 | Lỗi E3, E4 | Thang máy chạy lên, xuống bị quá hành trình |
| 5 | Lỗi E5, E6 | Khoá cửa thang máy không mở hoặc không đóng Gặp phải khi cửa không ở vị trí mở sau 15s nhận được tín hiệu. |
| 6 | Lỗi E8 | Lỗi truyền thông do nhiễu tín hiệu |
| 7 | Lỗi E10, E11, E12 | Swith buộc giảm tốc dưới và trên không đúng vị trí |
| 8 | E19, E37 | Lỗi cửa, do kẹt cửa, mở lâu không đóng, gặp vật cản hoặc tiếp điểm cửa không ăn. |
| 9 | Lỗi E20 | Lỗi bảo vệ trượt khi thang máy |
| 10 | Lỗi E21 | Quá nhiệt động cơ |
| 11 | Lỗi E22 | Lỗi đảo động cơ do động cơ sảy ra hiện tượng trượt liên tục trong 0.5s |
| 12 | Lỗi E23, E24 | Lỗi tốc độ thang máy |
| 13 | Lỗi E27, E28 | Lỗi cảm biến bằng tầng |
| 14 | Lỗi E30 | Lỗi vị trí bằng tầng |
| 15 | Lỗi E32 | Mạch an toàn bị hở lúc thang hoạt động |
| 16 | Lỗi E35, E36 | Lỗi contactor |
| 17 | Lỗi E45 | Lỗi relay mở cửa trước |
| 18 | Lỗi E49 | Lỗi truyền thông không do lỗi tín hiệu |
| 19 | Lỗi 60 | Tiếp điểm contator bị ngặt kết nối |
| 20 | Lỗi E61 | Lỗi tín hiệu khởi động |
| 21 | Lỗi E74 | Lỗi bộ hãm |
| 22 | Lỗi E75 | Đứt cầu trì |
| 23 | Lỗi E77 | Lỗi lệch tốc độ, thời gian tăng tốc quá ngắn, quá tải |
| 24 | Lỗi E82 | Lỗi Ecodor |
| 25 | Lỗi đen màn hình | do đảo pha hoặc cháy móng ngựa |
| 26 | F212-0 | Khi thang máy chạy từ dưới lên: swith giới hạn trên tự động ngắt hoặc thang chạy vượt quá mức đỉnh giới hạn trên |
| 27 | F212-0 | Khi thang máy chạy từ trên xuống: Swith giới hạn dưới tự động ngắt hoặc thang chạy quá mốc giới hạn dưới. |
| 28 | Lỗi cảm biến bằng tầng trên và dưới | Do cảm biến không được kích hoạt hoặc do cảm khoảng cách bảo vệ tối đa của pad |
Chú ý: Bảng mã lỗi này có thể tham khảo cho các thương hiệu thang máy như: Schindler, Fuji, Gemanlift, Mitsubishi, Huyndai, Nippon,…
BẢNG MÃ LỖI THANG MÁY CỦA MỘT SỐ THƯƠNG HIỆU VÀ CÁCH XỬ LÝ
Sau đây là bảng tổng hợp một số mã lỗi phổ biến:
| Mã lỗi | Ý nghĩa / Nguyên nhân | Cách khắc phục cơ bản | Áp dụng cho hãng |
|---|---|---|---|
| E1 | Mất pha nguồn điện, pha ngược | Kiểm tra nguồn điện, đảo pha hoặc cấp lại đúng chiều | Tất cả |
| E2 | Cửa tầng hoặc cửa cabin chưa đóng kín | Kiểm tra cảm biến cửa, motor cửa, ray trượt | Tất cả |
| E3 | Kẹt cửa, vật cản ở cửa | Vệ sinh cảm biến cửa, loại bỏ vật cản | Fuji, Mitsubishi |
| E4 | Lỗi cảm biến vị trí tầng (encoder hoặc limit switch) | Kiểm tra encoder và cáp tín hiệu | Tất cả |
| E5 | Quá tải cabin | Giảm bớt tải trọng, reset hệ thống | Tất cả |
| E6 | Lỗi biến tần (inverter) – quá nhiệt hoặc lỗi giao tiếp | Kiểm tra quạt làm mát, dây tín hiệu giữa PLC – inverter | Tất cả |
| E7 | Lỗi động cơ cửa hoặc cảm biến cửa hỏng | Kiểm tra motor cửa và bộ cảm biến từ | Fuji, Mitsubishi |
| E8 | Lỗi phanh cơ, không giữ được cabin đúng vị trí | Kiểm tra bộ phanh, relay phanh | Tất cả |
| E9 | Lỗi giao tiếp giữa bộ điều khiển tầng và tủ chính | Kiểm tra cáp truyền dữ liệu hoặc reset PLC | Tất cả |
| E10 | Cabin không dừng đúng tầng | Hiệu chỉnh lại cảm biến tầng hoặc kiểm tra biến tần | Tất cả |
| E11 | Hệ thống cứu hộ tự động (ARD) không hoạt động khi mất điện | Kiểm tra UPS, pin ắc quy | Fuji, Mitsubishi |
| E12 | Quá dòng động cơ, có thể do tải nặng hoặc ma sát cao | Giảm tải, kiểm tra puly và cáp | Tất cả |
| E13 | Lỗi bo điều khiển gọi tầng (COP, LOP) | Kiểm tra dây tín hiệu và board mạch | Tất cả |
| E14 | Cảm biến quá nhiệt phòng máy | Tăng thông gió, kiểm tra quạt làm mát | Tất cả |
| E15 | Lỗi mở khóa cửa tầng (không đồng bộ) | Kiểm tra công tắc khóa tầng và cơ cấu mở cửa | Tất cả |
| E16 | Dừng khẩn cấp được kích hoạt | Kiểm tra nút STOP trong cabin, reset sau khi xác nhận an toàn | Tất cả |
| E17 | Bộ phanh thủy lực bị trễ (GMV) hoặc áp suất dầu yếu | Kiểm tra van, bơm dầu, mức dầu | GMV |
| E18 | Áp suất dầu cao bất thường (nhiệt độ dầu tăng) | Làm mát hệ thống, thay dầu | GMV |
| E19 | Mức dầu thấp hoặc rò dầu | Kiểm tra bể dầu, ống dẫn, siết chặt khớp nối | GMV |
| E20 | Lỗi hệ thống điều khiển vi xử lý (CPU) | Reset PLC hoặc thay bo mạch điều khiển | Tất cả |
| E21 | Lỗi cảm biến từ cabin – không nhận tín hiệu tầng | Kiểm tra cảm biến từ, thay nếu hỏng | Fuji, Mitsubishi |
| E22 | Lỗi điều khiển cửa tầng – mất tín hiệu | Kiểm tra board cửa tầng và dây nối | Tất cả |
| E23 | Lỗi đồng bộ encoder – motor kéo | Hiệu chỉnh encoder, kiểm tra trục motor | Mitsubishi, Kleemann |
| E24 | Bộ cứu hộ khẩn (Battery Lowering) không hoạt động | Kiểm tra ắc quy, bộ điều khiển cứu hộ | Kleemann, GMV |
| E25 | Cabin di chuyển quá tốc độ cho phép | Kiểm tra bộ giới hạn tốc độ, governor | Tất cả |
| E26 | Không có tín hiệu gọi tầng | Kiểm tra bo gọi tầng hoặc dây kết nối | Tất cả |
| E27 | Lỗi cảm biến cân tải | Hiệu chuẩn lại sensor, kiểm tra module đo tải | Kleemann, Fuji |
| E28 | Lỗi truyền thông giữa màn hình hiển thị và CPU | Kiểm tra dây RS485 hoặc board HMI | Fuji, Mitsubishi |
| E29 | Lỗi mở khóa cửa bằng tay chưa trả về trạng thái bình thường | Kiểm tra tay khóa cửa cơ khí | Tất cả |
| E30 | Lỗi PLC không nhận tín hiệu encoder khi di chuyển | Kiểm tra cáp tín hiệu và encoder | Mitsubishi, Kleemann |
| E31 | Cabin không khởi động sau khi có điện lại | Lỗi Auto Restart chưa kích hoạt hoặc lỗi biến tần | GMV, Kleemann |
| E32 | Lỗi cảm biến vị trí pit hoặc đỉnh giếng | Kiểm tra giới hạn hành trình trên/dưới | Tất cả |
| E33 | Lỗi hệ thống thông gió cabin | Kiểm tra quạt và dây nguồn cabin | Fuji |
| E34 | Lỗi khóa cửa tầng mở sớm | Kiểm tra cơ cấu chốt cửa và công tắc an toàn | Mitsubishi |
| E35 | Lỗi đèn chiếu sáng khẩn cấp | Kiểm tra nguồn pin dự phòng | Tất cả |
Bảng mã lỗi thang máy Fuji
Dưới đây là tổng hợp các mã lỗi thường gặp nhất trên thang máy Fuji (Nhật Bản) đang sử dụng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là Fuji nhập khẩu nguyên chiếc và Fuji liên doanh dùng cho thang máy gia đình, nhà phố, khách sạn mini.
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Fuji có nhiều hệ tủ điều khiển khác nhau (PLC Fuji, PLC Mitsubishi, biến tần Fuji/Frenic…), vì vậy tên mã có thể giống nhau nhưng ý nghĩa chi tiết có thể khác nhẹ theo model. Bảng dưới đây phản ánh thực tế vận hành & bảo trì phổ biến.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / Nguyên nhân | Cách khắc phục cơ bản | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|---|
| E1 | Mất pha, ngược pha nguồn điện | Kiểm tra nguồn 3 pha, relay bảo vệ pha | Rất hay gặp tại VN |
| E2 | Cửa cabin hoặc cửa tầng chưa đóng kín | Kiểm tra cảm biến cửa, ray cửa | Không cho thang chạy |
| E3 | Kẹt cửa, cửa mở quá thời gian | Vệ sinh cảm biến, kiểm tra motor cửa | Lỗi phổ biến nhất |
| E4 | Lỗi cảm biến vị trí tầng | Kiểm tra sensor tầng, dây tín hiệu | Gây dừng sai tầng |
| E5 | Quá tải cabin | Giảm tải, reset thang | Có còi cảnh báo |
| E6 | Lỗi biến tần (inverter fault) | Kiểm tra biến tần, quạt làm mát | Không reset liên tục |
| E7 | Lỗi motor cửa | Kiểm tra motor cửa, board điều khiển | |
| E8 | Lỗi truyền thông (nhiễu tín hiệu) | Kiểm tra dây tín hiệu, nối đất | Thường do nhiễu |
| E9 | Lỗi mạch an toàn | Kiểm tra toàn bộ chuỗi safety | |
| E10 | Cabin không dừng đúng tầng | Hiệu chỉnh lại cảm biến tầng | |
| E11 | Lỗi cứu hộ tự động (ARD/UPS) | Kiểm tra pin, bộ cứu hộ | |
| E12 | Quá dòng động cơ | Kiểm tra motor, tải trọng | |
| E13 | Lỗi bo điều khiển gọi tầng | Kiểm tra COP/LOP | |
| E14 | Quá nhiệt động cơ hoặc biến tần | Kiểm tra thông gió phòng máy | |
| E15 | Lỗi khóa cửa tầng | Kiểm tra công tắc khóa cửa | |
| E16 | Nút dừng khẩn cấp đang bật | Kiểm tra Emergency Stop | |
| E17 | Lỗi phanh cơ | Kiểm tra cuộn phanh, relay | Lỗi an toàn cao |
| E18 | Cabin vượt quá hành trình | Kiểm tra limit switch | |
| E19 | Lỗi bộ giới hạn tốc độ | Kiểm tra governor | Không tự reset |
| E20 | Lỗi CPU / PLC | Reset PLC, thay board nếu cần | |
| E21 | Lỗi encoder (tốc độ / vị trí) | Kiểm tra encoder & cáp | |
| E22 | Lỗi điều khiển chiều quay | Kiểm tra relay, biến tần | |
| E23 | Lỗi đồng bộ motor – encoder | Hiệu chỉnh lại hệ thống | |
| E24 | Không tự khởi động sau mất điện | Kiểm tra Auto Restart | |
| E25 | Lỗi tiếp địa (ground fault) | Kiểm tra nối đất | |
| E26 | Lỗi hiển thị màn hình cabin | Kiểm tra HMI | |
| E27 | Lỗi cảm biến cân tải | Hiệu chỉnh sensor tải | |
| E28 | Lỗi đèn / quạt cabin | Kiểm tra nguồn phụ | |
| E29 | Lỗi khóa cửa mở bằng tay | Kiểm tra cơ cấu khóa | |
| E30 | Lỗi PLC không nhận tín hiệu encoder | Kiểm tra PLC & encoder |
⚙️ Một số mã lỗi FUJI dạng kỹ thuật (biến tần)
| Mã | Ý nghĩa | Xử lý |
|---|---|---|
| OC | Quá dòng | Kiểm tra tải, motor |
| OV | Quá áp | Kiểm tra điện áp nguồn |
| UV | Thấp áp | Ổn định điện |
| OH | Quá nhiệt biến tần | Làm mát, vệ sinh |
| GF | Rò điện | Kiểm tra nối đất |
📌 Lưu ý riêng cho thang máy Fuji
🔹 Fuji hiển thị mã lỗi trực tiếp trên màn hình tủ điện → rất thuận tiện cho chẩn đoán.
🔹 Không nên reset liên tục khi chưa xác định nguyên nhân → dễ hỏng biến tần.
🔹 Các lỗi liên quan cửa – cảm biến – nguồn điện chiếm hơn 60% lỗi thực tế.
🔹 Fuji rất nhạy với điện áp không ổn định, nên khuyến nghị dùng ổn áp hoặc UPS chuẩn.

Bảng mã lỗi thang máy Schindler
Dưới đây là “BẢNG MÃ LỖI THANG MÁY SCHINDLER” được tổng hợp theo hệ thống thang Schindler phổ biến tại Việt Nam (Schindler 3300, 5500, 7000, 9300…), trình bày theo dạng bảng kỹ thuật dễ tra cứu, phù hợp để dùng cho blog chuyên ngành, tài liệu vận hành hoặc hướng dẫn khách hàng.
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Schindler không công khai đầy đủ bảng mã lỗi chi tiết như các hãng châu Á. Một số mã hiển thị dưới dạng Error / Fault / Event Code, có thể khác nhau tùy model & phần mềm điều khiển. Bảng dưới đây là các mã lỗi thường gặp nhất trong thực tế vận hành & bảo trì.
| Mã lỗi / Nhóm lỗi | Mô tả lỗi / Nguyên nhân | Cách xử lý cơ bản | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| E01 / 001 | Mất nguồn điện chính | Kiểm tra nguồn 3 pha, aptomat, cầu dao | Thang sẽ tự khóa an toàn |
| E02 / 002 | Lỗi mất pha hoặc đảo pha | Kiểm tra thứ tự pha, relay bảo vệ pha | Lỗi rất phổ biến |
| E03 / 003 | Quá dòng động cơ | Giảm tải, kiểm tra motor & biến tần | Có thể do kẹt cơ khí |
| E04 / 004 | Lỗi quá nhiệt động cơ kéo | Kiểm tra quạt làm mát, nhiệt độ phòng máy | Thang sẽ tự dừng |
| E05 / 005 | Lỗi phanh (brake fault) | Kiểm tra cuộn phanh, relay phanh | Lỗi an toàn mức cao |
| E06 / 006 | Cabin không giữ được vị trí | Kiểm tra phanh + encoder | Thường kèm rung |
| E07 / 007 | Quá tải cabin | Giảm tải, reset thang | Có cảm biến tải |
| E08 / 008 | Lỗi cảm biến cửa cabin | Vệ sinh hoặc thay sensor cửa | Rất hay gặp |
| E09 / 009 | Cửa cabin chưa đóng kín | Kiểm tra ray, motor cửa | Thang không chạy |
| E10 / 010 | Lỗi khóa cửa tầng | Kiểm tra công tắc khóa cửa | Lỗi mạch an toàn |
| E11 / 011 | Cửa mở quá thời gian cho phép | Kiểm tra motor cửa, vật cản | Có thể reset |
| E12 / 012 | Lỗi giao tiếp hệ thống cửa | Kiểm tra cáp tín hiệu | RS485 |
| E13 / 013 | Lỗi encoder (vị trí / tốc độ) | Kiểm tra encoder & dây tín hiệu | Ảnh hưởng dừng tầng |
| E14 / 014 | Sai lệch vị trí dừng tầng | Hiệu chỉnh lại bằng tầng | Hiếm gặp |
| E15 / 015 | Lỗi cảm biến tầng | Kiểm tra sensor từ, nam châm tầng | |
| E16 / 016 | Lỗi vượt quá hành trình | Kiểm tra limit switch trên/dưới | Lỗi nguy hiểm |
| E17 / 017 | Bộ giới hạn tốc độ kích hoạt | Kiểm tra governor | Không tự reset |
| E18 / 018 | Lỗi trượt cáp | Kiểm tra độ căng cáp | |
| E19 / 019 | Mạch an toàn bị hở | Kiểm tra toàn bộ chuỗi safety | |
| E20 / 020 | Lỗi dừng khẩn cấp | Kiểm tra nút Emergency Stop | |
| E21 / 021 | Lỗi UPS / cứu hộ tự động (ARD) | Kiểm tra pin, bộ cứu hộ | |
| E22 / 022 | Không tự khởi động lại sau mất điện | Kiểm tra cài đặt Auto Restart | |
| E23 / 023 | Lỗi bo điều khiển trung tâm | Reset PLC, thay board nếu cần | Lỗi nặng |
| E24 / 024 | Lỗi truyền thông CAN / BUS | Kiểm tra cáp mạng nội bộ | |
| E25 / 025 | Lỗi màn hình hiển thị cabin | Kiểm tra HMI | |
| E26 / 026 | Lỗi nút gọi tầng | Kiểm tra COP / LOP | |
| E27 / 027 | Lỗi quạt thông gió cabin | Kiểm tra nguồn & quạt | |
| E28 / 028 | Lỗi đèn chiếu sáng cabin | Kiểm tra mạch đèn | |
| E29 / 029 | Lỗi tiếp địa (ground fault) | Kiểm tra nối đất hệ thống | |
| E30 / 030 | Lỗi CPU điều khiển | Reset, thay CPU nếu cần | Kỹ thuật hãng |
Bảng mã lỗi thang máy Mitsubishi
Dưới đây là tổng hợp các mã lỗi thường gặp ở dòng thang máy Mitsubishi (bao gồm cả dạng mã lỗi E1-E9 phổ biến ở thang máy Mitsubishi và các mã chuyên sâu như OC/OV/UVT/ER…), kèm ý nghĩa ngắn và gợi ý xử lý cơ bản để dễ tham khảo.
⚠️ Lưu ý: Các mã lỗi có thể khác nhau tùy model, hệ điều khiển (PLC/ biến tần) và phần mềm tủ điều khiển của Mitsubishi. Khi gặp lỗi, luôn đối chiếu với tài liệu kỹ thuật chính hãng Mitsubishi của hệ thống bạn đang sử dụng.
| Mã lỗi | Ý nghĩa / Nguyên nhân | Cách khắc phục cơ bản |
|---|---|---|
| E01 | Lỗi cảm biến cửa hoặc cửa không đóng/mở đúng | Kiểm tra motor cửa, cảm biến cửa; vệ sinh/ điều chỉnh ray cửa |
| E02 | Lỗi động cơ / bộ truyền động – thang không di chuyển | Kiểm tra motor kéo & tiếp điểm; kiểm tra biến tần |
| E03 | Lỗi điều khiển (CPU/PLC không nhận lệnh) | Reset tủ, kiểm tra bo điều khiển trung tâm |
| E04 | Lỗi cảm biến vị trí tầng | Kiểm tra cảm biến tầng, dây tín hiệu |
| E05 | Lỗi phanh an toàn (Brake fault) | Kiểm tra bộ phanh, tiếp điểm phanh |
| E06 / E09 | Lỗi điện áp / nguồn (thấp áp, quá áp) | Kiểm tra nguồn vào, aptomat, UPS |
| E07 | Lỗi liên quan encoder / tốc độ | Kiểm tra encoder & dây tín hiệu |
| E08 | Lỗi an toàn cửa khi chạy | Kiểm tra mạch an toàn cửa & khóa cửa |
| E10 / E11 / E12 | Switch giới hạn hành trình trên/dưới không đúng | Kiểm tra và hiệu chỉnh switch hành trình |
| OC1 / OC2 / OC3 | Ngắt quá dòng (Over Current) | Kiểm tra dòng tải, biến tần, mạch điện |
| OV1 / OV2 / OV3 | Ngắt quá điện áp tái tạo | Kiểm tra hệ thống tái tạo/ biến tần |
| UVT | Điện áp thấp hơn ngưỡng hoạt động | Kiểm tra nguồn chính, ổn định điện |
| EIPF | Mất điện tức thời | Kiểm tra UPS/ pin dự phòng |
| THT / THM | Ngắt quá tải nhiệt độ | Kiểm tra làm mát/ quạt phòng máy |
| FIN | Quá nhiệt bộ tản nhiệt | Làm sạch quạt, nâng cao thông gió |
| PE | Lỗi lưu thông số/EEPROM | Kiểm tra bo mạch nhớ / reset hệ thống |
| FL1 | Lỗi cảm biến cửa | Kiểm tra sensor cửa, kết nối |
| LCC | Lỗi mạch điều khiển | Kiểm tra board điều khiển |
| IC | Lỗi vi xử lý | Kiểm tra CPU/PLC |
📌 Ghi chú & Lưu ý vận hành Mitsubishi
🔹 Mã E thường xuất hiện chung với chữ “E” + số khi hệ thống phát hiện lỗi an toàn hoặc bảo vệ (Error Mode). Khi thấy E kèm số, không nên tiếp tục vận hành thang cho đến khi xác định nguyên nhân.
🔹 Mã OC / OV / UVT / THT… thường là mã chuyên sâu từ biến tần / bộ điều khiển điện, xuất hiện trong màn hình kỹ thuật – chủ yếu phục vụ cho kỹ thuật viên bảo trì, không phải người sử dụng.
🔹 Nguyên nhân điện áp không ổn định (ví dụ điện thấp/phù áp) là nguyên nhân rất hay gặp ở Mitsubishi và dễ gây ra các mã lỗi điện.
🔹 Trong thực tế bảo trì, các mã lỗi liên quan đến encoder / phanh / switch hành trình / an toàn cửa là những lỗi ảnh hưởng lớn tới việc thang hoạt động ổn định và dừng chính xác tầng.
🛠️ Hướng dẫn xử lý nhanh khi gặp lỗi E
Ghi lại mã lỗi ngay khi màn hình hiển thị.
Reset thang (tắt/bật aptomat chính), kiểm tra xem lỗi có tái hiện không.
Nếu lỗi lặp lại, kiểm tra nguồn điện chính (pha, điện áp, mất pha).
Kiểm tra thiết bị an toàn: cảm biến cửa, switch hành trình, phanh…
Gọi kỹ thuật viên được đào tạo hãng Mitsubishi nếu lỗi không rõ hoặc ảnh hưởng an toàn.
Thang máy hiện chữ INS là lỗi gì?
Trong quá trình vận hành, thang máy hiển thị chữ “INS” là một trạng thái rất thường gặp, đặc biệt với các dòng thang máy nhập khẩu như Mitsubishi, Fuji, Schindler, Kleemann, GMV…
Dưới đây là phần giải thích đầy đủ – đúng kỹ thuật – dễ hiểu để bạn có thể dùng trực tiếp cho bài viết website hoặc tài liệu tư vấn khách hàng.
🔧 INS = Inspection (Chế độ kiểm tra / bảo trì)
👉 INS không phải là lỗi hỏng, mà là chế độ kiểm tra kỹ thuật của thang máy.
Khi thang hiển thị INS, hệ thống đang được chuyển sang chế độ bảo trì – kiểm tra an toàn, thang không phục vụ người sử dụng bình thường.
Khi nào thang máy hiển thị INS?
| Trường hợp | Giải thích |
|---|---|
| Kỹ thuật viên đang bảo trì | Bật công tắc INS trên nóc cabin hoặc tủ điện |
| Kiểm tra cứu hộ, an toàn | Kiểm tra phanh, tốc độ, cảm biến |
| Chạy thử sau lắp đặt | Thang chưa chuyển về chế độ AUTO |
| Quên tắt INS sau bảo trì | Lỗi thao tác kỹ thuật |
Dấu hiệu nhận biết thang đang ở chế độ INS
❌ Không gọi được thang từ bên ngoài
❌ Không nhận lệnh COP trong cabin
❌ Cabin chỉ chạy rất chậm hoặc không chạy
✔️ Trên bảng hiển thị hiện INS / INSP / Inspection
Cách xử lý khi thang máy hiện INS
🔹 Trường hợp 1: Người sử dụng (chủ nhà, khách hàng)
👉 Không tự xử lý
Không cố reset thang
Không trèo lên nóc cabin
Gọi đơn vị bảo trì / kỹ thuật thang máy
🔹 Trường hợp 2: Kỹ thuật viên thang máy
| Bước | Thao tác |
|---|---|
| 1 | Kiểm tra công tắc INS trên nóc cabin |
| 2 | Kiểm tra công tắc INS trong phòng máy / tủ điều khiển |
| 3 | Chuyển về chế độ AUTO / NORMAL |
| 4 | Reset hệ thống |
| 5 | Test chạy không tải – có tải |
Lỗi E41 thang máy là gì?
E41 là mã lỗi liên quan đến hệ thống cửa thang máy, xuất hiện phổ biến trên các dòng thang máy Fuji, Mitsubishi, một số tủ điều khiển châu Âu và thang liên doanh tại Việt Nam.
👉 Bản chất lỗi E41:
Cửa cabin hoặc cửa tầng không đóng kín trong thời gian cho phép, hoặc hệ thống an toàn cửa không được xác nhận.
Nguyên nhân gây ra lỗi E41
| Nhóm nguyên nhân | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| 🚪 Cửa thang | Cửa bị kẹt, lệch ray, vật cản |
| 🔍 Cảm biến cửa | Mắt thần (photocell) bị bẩn, hỏng |
| ⚙️ Motor cửa | Motor yếu, trượt bánh răng |
| 🔌 Tín hiệu điều khiển | Dây tín hiệu cửa lỏng, đứt |
| 🔐 Khóa cửa tầng | Công tắc khóa cửa không đóng |
| 🌧 Môi trường | Bụi, ẩm gây kẹt cơ cấu cửa |
Biểu hiện khi thang máy báo lỗi E41
Cabin đứng yên, không chạy
Cửa đóng mở liên tục hoặc không đóng hết
Bảng hiển thị báo E41
Không nhận lệnh gọi tầng
Có thể phát chuông cảnh báo
Cách xử lý lỗi E41 theo từng cấp độ
🔹 Đối với người sử dụng
❌ Không cố gắng đẩy cửa
❌ Không reset liên tục
✔️ Kiểm tra xem có vật cản cửa không
✔️ Gọi đơn vị bảo trì thang máy
🔹 Đối với kỹ thuật viên
| Bước | Nội dung kiểm tra |
|---|---|
| 1 | Kiểm tra ray cửa, bánh xe cửa |
| 2 | Vệ sinh và test photocell |
| 3 | Kiểm tra motor cửa & dây curoa |
| 4 | Kiểm tra khóa cửa tầng |
| 5 | Đo tín hiệu board điều khiển cửa |
| 6 | Reset và test chạy tải |
Ghi chú theo thương hiệu
| Thương hiệu | Ý nghĩa E41 |
|---|---|
| Fuji | Lỗi cửa không đóng kín |
| Mitsubishi (OEM) | Door safety not confirmed |
| Schindler (OEM tại VN) | Door lock circuit fault |
| Kleemann | Door closing timeout |
| GMV (thủy lực) | Thường liên quan khóa cửa tầng |
⚠️ Lưu ý: E41 có thể khác tên gọi, nhưng bản chất đều là lỗi an toàn cửa.
Mức độ nguy hiểm của lỗi E41
| Tiêu chí | Đánh giá |
|---|---|
| Nguy hiểm trực tiếp | ❌ Không |
| Ảnh hưởng vận hành | ✔️ Có |
| Thang cho phép chạy | ❌ Không |
| Cần xử lý sớm | ✔️ Bắt buộc |
👉 Đây là lỗi an toàn, thang không cho phép vận hành khi chưa khắc phục.
Cách phòng tránh lỗi E41
🚿 Vệ sinh ray cửa định kỳ
🔍 Kiểm tra photocell mỗi tháng
🚪 Không dùng tay cản cửa
⚙️ Bảo trì đúng chu kỳ
Ghi chú theo từng thương hiệu thang máy
| Thương hiệu | Cách hiển thị |
|---|---|
| Mitsubishi | INS / INSP |
| Fuji | INS |
| Schindler | INS / Inspection |
| Kleemann | INS |
| GMV | INS (thường dùng cho thang thủy lực) |
Một số lưu ý kỹ thuật quan trọng
| Hãng | Lưu ý đặc biệt về mã lỗi & xử lý |
|---|---|
| Fuji (Nhật Bản) | Dòng Fuji nhập khẩu nguyên chiếc có màn hình LED hiển thị mã lỗi trực tiếp tại tủ điện. Khi xuất hiện mã “E–xx”, không nên reset liên tục vì có thể xóa log bảo hành. |
| Mitsubishi (Nhật Bản) | Hệ thống tự kiểm tra lỗi thông minh – có thể xem nhật ký lỗi (error history) trong bảng điều khiển. Mã lỗi thường lưu trong 30 chu kỳ gần nhất. |
| Kleemann (Hy Lạp) | Sử dụng màn hình LCD hiển thị lỗi chi tiết bằng cả mã và mô tả (ví dụ: “E14 – Door Sensor Fault”). Hệ thống có chế độ chẩn đoán từ xa qua module GSM. |
| GMV (Ý) | Chủ yếu báo lỗi bằng đèn LED và còi cảnh báo, không hiển thị mã cụ thể trên màn hình. Các mã lỗi “E17–E19” thường liên quan áp suất hoặc mức dầu. |

BẢNG TỔNG HỢP LỖI THƯỜNG GẶP KHI SỬ DỤNG THANG MÁY GIA ĐÌNH VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
| STT | Hiện tượng / Lỗi thường gặp | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục | Ghi chú đặc biệt (thương hiệu) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thang không hoạt động, không gọi được | – Mất điện tổng hoặc cầu dao tự ngắt – Nguồn UPS hỏng – Nút gọi bị kẹt | – Kiểm tra nguồn điện, reset aptomat – Liên hệ kỹ thuật nếu UPS báo lỗi | Fuji & Mitsubishi có hệ thống tự báo lỗi bằng mã hiển thị (VD: “E1” mất pha, “E3” kẹt cửa) |
| 2 | Thang dừng giữa tầng, không mở cửa được | – Cảm biến cửa lỗi – Cáp tín hiệu trục trặc – Bộ phanh cơ tự kích hoạt | – Giữ bình tĩnh, dùng chuông báo khẩn – Gọi kỹ thuật mở cứu hộ bằng tay | GMV (thủy lực) đôi khi bị lỗi áp suất dầu – cần xả khí và cân chỉnh van |
| 3 | Thang di chuyển giật, rung lắc | – Bộ biến tần (inverter) lỗi – Đệm giảm chấn mòn – Cabin không cân bằng | – Kiểm tra bộ VVVF, cân chỉnh cáp – Bảo trì định kỳ bộ treo cabin | Kleemann rất ít gặp lỗi này nhờ hệ thống dẫn hướng châu Âu chính xác |
| 4 | Cửa thang không đóng/mở hoàn toàn | – Cảm biến vật cản bẩn – Ray cửa mòn – Motor cửa yếu | – Vệ sinh cảm biến định kỳ – Thay ray hoặc motor nếu cần | Fuji và Mitsubishi thường có cơ chế tự kiểm tra lỗi cửa (hiển thị mã “E7”) |
| 5 | Phát ra tiếng ồn khi vận hành | – Dây cáp khô – Puly hoặc bạc đạn mòn – Hệ thống phanh cơ kẹt | – Bôi trơn định kỳ – Kiểm tra và thay thế bạc đạn | GMV (thủy lực) gần như không có tiếng ồn – nếu có thì thường do bơm dầu khô |
| 6 | Đèn chiếu sáng hoặc quạt cabin không hoạt động | – Cầu chì cháy – Dây điện cabin đứt – Nguồn phụ bị ngắt | – Kiểm tra cầu chì, dây nối trong tủ điều khiển | Với Kleemann, hệ thống điện cabin có mạch bảo vệ quá tải riêng |
| 7 | Thang di chuyển chậm bất thường | – Biến tần yếu – Lỗi cảm biến vị trí – Dầu thủy lực đặc (với thang thủy lực) | – Kiểm tra cảm biến và tốc độ biến tần – Thay dầu phù hợp nhiệt độ | GMV khuyến nghị thay dầu thủy lực chuẩn EU mỗi 12–18 tháng |
| 8 | Nút bấm không nhạy hoặc không sáng đèn | – Board điều khiển nút bị ẩm – Nguồn điều khiển yếu | – Vệ sinh, sấy khô bo mạch – Thay bo hoặc cấp nguồn lại | Lỗi phổ biến ở Fuji, đặc biệt tại vùng có độ ẩm cao |
| 9 | Cabin dừng lệch tầng (cao hoặc thấp hơn sàn) | – Lỗi cảm biến tầng – Biến tần điều khiển sai tín hiệu – Cáp giãn không đều | – Hiệu chỉnh cảm biến tầng – Cân lại cáp cabin | Mitsubishi và Kleemann có hệ thống tự hiệu chỉnh – hiếm khi lệch tầng |
| 10 | Thang báo lỗi nhưng vẫn chạy được | – Lỗi cảnh báo nhỏ (nhiệt độ, tải nhẹ, cảm biến tạm thời) | – Kiểm tra nhật ký lỗi, reset hệ thống – Không tự ý xóa lỗi nhiều lần | Nên ghi lại mã lỗi hiển thị (VD: Kleemann hiển thị mã qua màn hình LCD) |
| 11 | Thang không hoạt động sau khi mất điện trở lại | – Hệ thống chưa reset – UPS chưa phục hồi – Biến tần treo lệnh | – Tắt/bật lại aptomat chính – Chờ 1–2 phút để hệ thống tự khởi động | GMV và Kleemann đều có chức năng “Auto restart” nhưng cần bật trong cài đặt |
| 12 | Thang bị “rơi” nhẹ khi dừng tầng | – Van phanh thủy lực (GMV) hoặc phanh cơ (cáp kéo) bị trễ – Tụ điện điều khiển yếu | – Căn chỉnh phanh và thay tụ điện | GMV có bộ điều áp chống rơi – nếu bị lỗi nên gọi kỹ thuật châu Âu kiểm tra |
| 13 | Mùi khét nhẹ trong phòng máy | – Quá tải motor – Ma sát phanh nhiều – Biến tần quá nhiệt | – Dừng vận hành, kiểm tra tải trọng – Làm mát phòng máy | Mitsubishi có cảm biến nhiệt tự ngắt – không nên bật lại ngay sau lỗi này |
| 14 | Cửa tầng không khớp với cửa cabin | – Sai lệch cảm biến vị trí hoặc thanh truyền động – Lắp đặt không đồng tâm | – Hiệu chỉnh lại cảm biến và thanh truyền – Cần kỹ thuật kiểm tra tổng thể | Lỗi này hiếm gặp ở Kleemann nhờ hệ cơ khí châu Âu chính xác cao |
Khuyến nghị các hạng mục bảo trì cần quan tâm để hạn chế thang máy lỗi
| Hạng mục bảo trì | Tần suất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kiểm tra hệ thống điện, phanh, biến tần | 1 tháng/lần | Ghi log lỗi nếu có |
| Vệ sinh cảm biến cửa và cabin | 2 tuần/lần | Giúp cửa đóng mở mượt |
| Thay dầu thủy lực (GMV, Kleemann) | 12–18 tháng/lần | Dầu phải đạt tiêu chuẩn ISO VG32–46 |
| Bôi trơn ray dẫn hướng và cáp kéo | 2–3 tháng/lần | Giảm tiếng ồn, rung |
| Kiểm tra UPS, đèn khẩn cấp | 6 tháng/lần | Đảm bảo an toàn khi mất điện |
Những lỗi chưa nghiêm trọng thường thấy
Đây là những lỗi bạn có thể tự xử lý hoặc chờ thợ bảo trì thang máy tới và khắc phục cho bạn.
Lỗi cửa thang máy
Cửa thang máy đóng mở có tiếng kêu lạ đây có thể do đường ray dẫn cửa có dị vật rác, sỏi, đất,…mắc vào. Đây là lỗi không gây ảnh hướng tới an toàn của thang máy, bạn hãy đóng mở thang máy vài lần để kiểm tra xem có vật gì kẹt trong ray không và bạn chỉ cần lấy chúng ra là thang máy sẽ hoạt động bình thường.
Trong trường hợp không tự khắc phục được bạn có thể gọi đơn vị bảo trì thang máy tới để khắc phục giúp bạn.
Lỗi nút bấm thang máy không nhạy
Đa phần lỗi nút gọi thang, nút bấm tầng không nhạy, phải ấn nhiều lần mới nhận là do thang máy sử dụng đã lâu dẫn tới bụi bẩn bám vào tiếp điểm giữa nút và mạch điều khiển gây ra tình trạng này.
Lỗi này chỉ cần bạn báo với bên bảo trì thang máy tháo và vệ sinh nút bấm thì nút bấm sẽ nhạy như lúc ban đầu.

Lỗi đèn cabin thang máy chập chờn, cháy
Có thể do tuổi thọ đèn led thang máy không được cao, thông thường đèn led cabin nên được thay sau 1 tới 2 năm sử dụng. Nếu gặp trường hợp này bạn hãy yêu cầu đơn vị bảo trì thang máy thay thế đèn led cho bạn.
Thang máy hoạt động phát ra tiếng động lạ
Lỗi này có thể do nhiều nguyên nhân nhưng có thể do thang máy của bạn không được bảo trì thường xuyên. Hãy liên hệ với đơn vị bảo trì thang máy để cử thợ kỹ thuật xuống kiểm tra.
Thang máy dừng sai tầng, lệch tầng
Hiện tượng này xảy ra do thang máy lâu không được bảo trì, bảo dưỡng dẫn tới thang máy bị xung nhiễu từ, khiến số tầng dừng không chính xác.
Lỗi này liên quan tới phần điện của thang máy, bạn cần liên hệ với bộ phận bảo trì thang máy để nhân viên kỹ thuật xuống hiệu chỉnh thang máy.
Thang máy không hoạt động sau khi mất điện
Hiện tượng này có hai nguyên nhân chủ yếu như: lỗi đảo pha thang máy hoặc do ắc quy thang máy bị hỏng, hoặc hết hạn sử dụng.
Bạn hãy liên hệ ngay với đơn vị chuyên bảo trì, bảo dưỡng để cử kỹ thuật xuống kiểm tra và khắc phục cho bạn.

Thang hoạt động giật cục, dừng tầng không êm
Do thang không được bảo dưỡng thường xuyên dẫn tới hết dầu ray, nguồn điện không ổn định, bạn cần liên hệ ngay đơn vị bảo trì, bảo dưỡng thang máy.
Những lỗi thang máy nghiêm trọng, tiềm ẩn nguy hiểm cần nhanh chóng giải quyết
Bên cạnh các lỗi cơ bản, không ảnh hưởng nhiều tới độ an toàn của thang máy, còn một số lỗi bạn cần lưu ý và giải quyết nhanh nhất có thể.
Bảng điều khiển đen, mất tín hiệu
Bảng điều khiển của thang máy mất tín hiệu có thể do côn trùng thâm nhập vào phòng máy, hố PIT làm tổ, cắn đứt dây tín hiệu.
Bạn cần dừng ngay việc sử dụng thang máy, nếu có người trong thang máy thì cần liên hệ với đội cứu hộ để đưa người ra khỏi thang máy, sau đó thì liên hệ với bên bảo trì thang máy đến kiểm tra và khắc phục sự cố.
Thang máy bị nhiễm điện, giật điện
Thang máy có nhiều bộ phận bằng kim loại, vậy nên có thể dẫn tới các yếu tố về thời tiết như mưa bão, sấm chớp,… tác động vào thang máy làm thiết bị điện, cabin bị ẩm hoặc điện lưới ở phòng máy thang máy bị nhiễm điện dẫn tới giật.
Trong trường hợp này bạn cần dừng sử dụng thang máy ngay lập tức và gọi đơn vị sửa chữa, bảo trì thang máy để khắc phục sự cố triệt để rồi mới được sử dụng tiếp.

Hố PIT bị thấm nước
Khi gặp thiên tai như mưa lớn, lũ lụt hoặc có thể do quá trình chống thấm hố PIT chưa tốt hoặc các công trình thang máy ngoài trời là những nguyên nhân chính dẫn tới hố PIT thang máy bị ngập nước.
Bạn hãy cho thang máy tự chạy lên tầng cao và ngắt điện; sau đó, hãy lấy máy bơm hút hết nước có trong hố PIT, sau đó lau dọn cho hố PIT khô ráo.
Nếu nguyên nhân do chống thâm chưa tốt thì bạn nên làm việc lại với đơn vị bảo trì thang máy để có phương án giải quyết hợp lý.

Thang máy không hoạt động, hoặc phát tiếng kêu to, rung lắc
Nếu gặp những trường hợp này, nếu có người đang kẹt trong thang máy hãy bình tĩnh liên hệ với đơn vị cứu hộ để hỗ trợ đưa người ra.
Trong trường hợp phải đợi nhân viên kỹ thuật, và cứu hộ bạn không được tự ý mở cửa, cạy cửa thang máy vì không giải quyết đúng cách, tình trạng có thể trở nên tồi tệ hơn.
Lời khuyên khi sử dụng thang máy để an toàn, tránh hỏng hóc
- Khi thang có sự cố, hãy tìm hiểu rõ nguyên nhân gây ra lỗi, nếu là lỗi có thể khắc phục được thì nên tự khắc phục.
- Trong quá trình sử dụng, nên có kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho thang máy để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và nâng cao tuổi thọ cho thang máy.
- Thang máy nếu phát hiện có vấn đề thì tuyệt đối không được dùng cố.


Bài viết mới
Bàn giao thang máy Fuji nhập khẩu đồng bộ nguyên chiếc tại Bình Dương
Thang máy Hưng Phát hân hạnh là đơn vị cung cấp và lắp đặt thang...
Th1
Bàn giao thang máy Gemanlift tải trọng 630kg 9 stops tại Mỹ Đình (12/2025)
Thang máy Hưng Phát hân hạnh là nhà cung cấp và lắp đặt thang máy...
Th1
Quy trình chạy thử kiểm tra thang máy theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Việc chạy thử và kiểm tra thang máy là bước quan trọng để kiểm tra...
Th1
Bàn Giao 2 Thang máy lồng kính Tải Trọng 1350kg Thương Hiệu NIPPON
Thang máy Hưng Phát đã hoàn thành việc giao hàng và bàn giao 2 thang...
Th1
Lắp đặt 7 thang máy cuốn tại trung tâm quận 1 Hồ Chí Minh
Thang máy Hưng Phát hân hạnh là nhà cung cấp và lắp đặt 7 thang...
Th1
Các Dòng Thang Máy Không Hố Pít Phổ Biến Hiện Nay: Giải Pháp Hoàn Hảo Cho Nhà Cải Tạo
Trong xu hướng kiến trúc hiện đại, thang máy không hố pít đang trở thành...
Th1
Bàn giao thang máy Fuji nhập khẩu tại Quận 7 Hồ Chí Minh
Bàn giao thang máy FUJI Nhật Bản (xuất xứ Trung Quốc) nhập khẩu đồng bộ...
Th1
Khung thép thang máy là gì? Giải pháp tối ưu cho nhà cải tạo
Trong những năm gần đây, khung thép thang máy ngày càng được sử dụng phổ...
Th1